sought after
Định nghĩa
Tính từ:
- Được săn đón, được nhiều người mong muốn: "sought after" mô tả một người, vật, hoặc dịch vụ được nhiều người khao khát, tìm kiếm, hoặc đánh giá cao vì tính hiếm có, giá trị, hoặc chất lượng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc túi xách của nhà thiết kế này được các tín đồ thời trang săn đón nhiều.)
- (Các kỹ sư lành nghề được săn đón trong ngành công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "highly sought after": được săn đón rất nhiều, cực kỳ phổ biến.
- The limited edition sneakers are highly sought after by collectors. (Đôi giày thể thao phiên bản giới hạn được các nhà sưu tập săn đón rất nhiều.)
- "most sought after": được săn đón nhất, được mong muốn nhất.
- This beach is one of the most sought after vacation destinations. (Bãi biển này là một trong những điểm đến kỳ nghỉ được săn đón nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Sought (động từ, quá khứ của "seek"): tìm kiếm, tìm cách.
- He sought advice from a professional. (Anh ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia.)
- Seek (động từ): tìm kiếm.
- Many people seek happiness in their careers. (Nhiều người tìm kiếm hạnh phúc trong sự nghiệp của họ.)
- Seeking (danh từ/động từ): sự tìm kiếm, hành động tìm kiếm.
- The seeking of truth is a lifelong journey. (Việc tìm kiếm sự thật là một hành trình suốt đời.)
Từ đồng nghĩa
- Desired: được mong muốn.
- In demand: có nhu cầu cao.
- Popular: phổ biến, được ưa chuộng.
- Wanted: được cần đến, được tìm kiếm.
- Pursued: được theo đuổi, được săn đón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "sought after", nhưng có thể liên quan đến: - Seek out: tìm kiếm cẩn thận hoặc cố gắng đạt được. - Collectors seek out rare stamps. (Các nhà sưu tập tìm kiếm những con tem hiếm.)
Thành ngữ liên quan
- In short supply: khan hiếm (thường dùng để mô tả lý do tại sao một thứ gì đó được săn đón).
- Skilled nurses are in short supply, making them sought after. (Y tá lành nghề đang khan hiếm, khiến họ được săn đón.)